Bảng giá cước vận chuyển TQ-VN

Tham khảo giá cước theo từng tuyến đường — liên hệ để nhận báo giá chính xác theo loại hàng và khối lượng.

Giá cước vận chuyển hiện hành

Bảng giá áp dụng từ ngày 24/04/2026 — có thể điều chỉnh theo mùa vụ và loại hàng. Gọi hotline để nhận báo giá chính xác.
Tỷ giá CNY/VND tính theo ngân hàng tại thời điểm đặt hàng.
Tuyến đường Phương thức Cước/kg Thời gian Ghi chú
Quảng Châu → Hà Nội (50–100kg) Quảng Châu → Hà Nội (50–100kg) 17.500đ/kg 5 – 8 ngày Tuyến chủ lực — phù hợp hàng thường, mỹ phẩm, thời trang
Quảng Châu → TP.HCM (50–100kg) Quảng Châu → TP.HCM (50–100kg) 22.500đ/kg 7 – 10 ngày Phù hợp khách miền Nam, gom hàng qua kho TP.HCM
Bằng Tường → Hà Nội (100–500kg) Bằng Tường → Hà Nội (100–500kg) 12.000đ/kg 3 – 5 ngày Tuyến biên giới gần — nhanh, phù hợp hàng nặng
Bằng Tường → TP.HCM (500–1000kg) Bằng Tường → TP.HCM (500–1000kg) 12.000đ/kg 5 – 7 ngày Hàng nặng ghép cont, giá tốt
Quảng Châu → Hà Nội (50–100kg)
Phương thức Quảng Châu → Hà Nội (50–100kg)
Cước/kg 17.500đ/kg
Thời gian 5 – 8 ngày
Tuyến chủ lực — phù hợp hàng thường, mỹ phẩm, thời trang
Quảng Châu → TP.HCM (50–100kg)
Phương thức Quảng Châu → TP.HCM (50–100kg)
Cước/kg 22.500đ/kg
Thời gian 7 – 10 ngày
Phù hợp khách miền Nam, gom hàng qua kho TP.HCM
Bằng Tường → Hà Nội (100–500kg)
Phương thức Bằng Tường → Hà Nội (100–500kg)
Cước/kg 12.000đ/kg
Thời gian 3 – 5 ngày
Tuyến biên giới gần — nhanh, phù hợp hàng nặng
Bằng Tường → TP.HCM (500–1000kg)
Phương thức Bằng Tường → TP.HCM (500–1000kg)
Cước/kg 12.000đ/kg
Thời gian 5 – 7 ngày
Hàng nặng ghép cont, giá tốt

Cơ cấu giá thành đơn order chính ngạch

Tổng giá thành = Tiền hàng + Chi phí xử lý hàng hoá + Thuế VAT

Chi phí xử lý hàng hoá = Phí mua hàng + Phí vận chuyển nội địa TQ (nếu có) + Phí vận chuyển quốc tế TQ – VN + Phí gia tăng + Phí khác + Phí ship nội địa VN.

Phí mua hàng — Bán hàng order chính ngạch (thông thường)

Phí dịch vụ để mua hàng hộ và phí xử lý thông quan hàng hoá (làm tờ khai, làm CO, …).

Giá trị tiền hàng Phí dịch vụ Số mục tối đa được khai
0 – 2 triệu 109.000 VNĐ Tối đa 1 mục khai hàng (hoá đơn)
2 – 5 triệu 3,5% Tối đa 1 mục khai hàng (hoá đơn)
5 – 10 triệu 2,5% Tối đa 2 mục khai hàng (hoá đơn)
10 – 40 triệu 2,2% Tối đa 3 mục khai hàng (hoá đơn)
> 40 triệu 1,8% Tối đa 5 mục khai hàng (hoá đơn)

Lưu ý: Từ các mục hàng hoá tiếp theo cộng thêm 89.000 VNĐ/mục. 1 đơn hàng tối đa 10 mục khai. Phí tối thiểu 109.000đ/đơn.

Phí uỷ thác XNK (Ký gửi chính ngạch)

Áp dụng với đơn hàng khách hàng tự đặt mua tại Trung Quốc, Long Giang chỉ làm dịch vụ uỷ thác xuất nhập khẩu.

Giá trị tiền hàng Phí dịch vụ Số mục tối đa được khai
0 – 2 triệu 139.000 VNĐ Tối đa 1 mục khai hàng
2 – 5 triệu 4,5% Tối đa 1 mục khai hàng
5 – 10 triệu 3,5% Tối đa 2 mục khai hàng
10 – 40 triệu 2,5% Tối đa 3 mục khai hàng
> 40 triệu 2,0% Tối đa 5 mục khai hàng

Lưu ý: Từ các mục hàng hoá tiếp theo cộng thêm 109.000 VNĐ/mục. 1 đơn hàng tối đa 10 mục khai.

Bảng giá vận chuyển TQ → VN (đơn Order chính ngạch)

Chi phí logistics từ Kho Trung Quốc → Kho Việt Nam. Cân tính tiền = số lớn hơn giữa cân nặng thực và cân nặng quy đổi (Dài × Rộng × Cao ÷ 6.000).

Kho Quảng Châu

Mốc cân tính tiền Hà Nội (VNĐ/kg) TP.HCM (VNĐ/kg)
< 50 kg 19.500 26.000
50 – < 100 kg 17.500 22.500
100 – < 300 kg 13.000 18.000
300 – < 1500 kg 11.000 16.000
1500 – 2000 kg 9.000 14.000
> 2000 kg Thương lượng Thương lượng

Kho Bằng Tường

Mốc cân tính tiền Hà Nội (VNĐ/kg) TP.HCM (VNĐ/kg)
100 – < 500 kg 12.000 17.000
500 – 1000 kg 8.000 12.000
> 1000 kg Thương lượng Thương lượng

Cân quy đổi: Dài × Rộng × Cao ÷ 6.000. Cân tính tiền = cân lớn hơn giữa cân thực tế và cân quy đổi.

Bảng giá vận chuyển TQ → VN (đơn Ký gửi)

Áp dụng với đơn ký gửi (không qua mua hộ).

Kho Quảng Châu

Mốc cân tính tiền Hà Nội (VNĐ/kg) TP.HCM (VNĐ/kg)
< 50 kg 24.000 29.000
50 – < 100 kg 22.000 27.000
100 – < 300 kg 13.000 18.000
300 – < 1500 kg 11.000 16.000
1500 – < 2000 kg 9.000 14.000
≥ 2000 kg Thương lượng Thương lượng

Kho Bằng Tường

Mốc cân tính tiền Hà Nội (VNĐ/kg) TP.HCM (VNĐ/kg)
300 – < 1000 kg 12.000 17.000
1000 – < 1500 kg 8.000 12.000
≥ 1500 kg Thương lượng Thương lượng

Phí đóng kiện gỗ & chống sốc

Đảm bảo an toàn cho hàng dễ vỡ, dễ biến dạng hoặc giá trị cao. Mức phí tính theo thể tích hàng hoá.

Dịch vụ Kg đầu tiên Kg tiếp theo
Phí đóng gỗ 20 NDT 0,8 NDT/kg
Phí chống sốc 3 NDT 0,6 NDT/kg
Phí chống sốc x3 10 NDT 0,8 NDT/kg

Bảng phí kiểm hàng theo sản phẩm

Dịch vụ kiểm tra sản phẩm tại kho Trung Quốc — đảm bảo số lượng & chủng loại khớp đơn đặt hàng.

Số lượng SP/đơn Mức phí (nghìn/sp) Phí phụ kiện (giá < 10 tệ)
1 – 2 sp 7.000 2.000
3 – 10 sp 5.000 1.500
11 – 100 sp 3.000 1.000
101 – 500 sp 2.000 1.000
> 500 sp 1.500 700

Đơn vị: nghìn VNĐ/sp. Cột phụ kiện áp dụng với SP giá < 10 tệ.

Hạng VIP & quyền lợi khách hàng

Áp dụng tự động theo lịch sử giao dịch — chiết khấu phí mua hàng, cước vận chuyển và quyền lợi kiểm đếm.

Hạng VIP Chiết khấu phí mua hàng Chiết khấu cước cân nặng Kiểm đếm số lượng Kiểm đếm hình ảnh Kiểm đếm chuyên sâu Tỉ lệ cọc
VIP 0 0% 0% Free 0% 0% 75%
VIP 1 7% 3% Free 10% 10% 70%
VIP 2 15% 5% Free 15% 15% 65%
V.VIP 17% 10% Free Free Free 60%
S.VIP 20% 12% Free Free Free 60%

Chỉ kiểm đếm số lượng với đơn < 50 sp. Đơn lớn kiểm đếm theo kiện. Số lượng dùng để khai quan hàng hoá.

Cam kết thời gian hàng về

Nếu hàng về chậm hơn cam kết, Long Giang sẽ hoàn lại theo mức bên dưới.

Xuất kho TQ → Kho Hà Nội Xuất kho TQ → Kho HCM Mức hoàn
> 13 ngày (từ ngày thứ 14) > 18 ngày (từ ngày thứ 19) 30% Phí dịch vụ
> 15 ngày (từ ngày thứ 16) > 20 ngày (từ ngày thứ 21) 50% Phí dịch vụ
> 20 ngày (từ ngày thứ 21) > 25 ngày (từ ngày thứ 26) 100% Phí dịch vụ
> 30 ngày (từ ngày thứ 31) > 35 ngày (từ ngày thứ 36) 100% các loại phí (Thuế không phải là phí)
> 45 ngày > 45 ngày Hoàn cọc

Thuế & các loại phí khác

Thuế VAT

Áp dụng với hầu hết hàng nhập khẩu, thường 8 – 10% trên giá trị hàng khai báo. Khách thanh toán VAT theo hoá đơn VAT công ty xuất dựa trên đơn hàng đã order.

Thuế nhập khẩu

Khoản nộp ngân sách Nhà nước khi đưa hàng từ nước ngoài vào VN. Mức thuế thay đổi/miễn tuỳ chính sách với từng loại hàng.

Phí kiểm định hàng hoá

Chi phí cho quá trình kiểm tra, lấy mẫu, phân tích mẫu… liên quan kiểm tra chất lượng hàng hoá.

Thuế đặc thù khác

Có thể phát sinh thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường, thuế tự vệ, thuế chống bán phá giá… tuỳ loại hàng.

Để biết chính xác mức thuế, quý khách tham khảo Biểu thuế nhập khẩu hoặc liên hệ Long Giang để được tư vấn chi tiết.

Ship nội địa VN

Hàng nguyên container: giao tận nơi. Hàng lẻ/ghép cont: nhận tại kho Hà Nội/TP.HCM hoặc tự book đơn vị giao hàng.

Lưu kho VN

Miễn phí lưu kho 7 ngày kể từ khi hàng về kho. Sau 7 ngày, tính phí lưu kho theo quy định.

Cước được tính theo trọng lượng nào?

Cước vận chuyển được tính theo giá trị LỚN HƠN giữa kg thực tế và kg thể tích. Hàng "nhẹ mà cồng kềnh" (nệm, xốp, đồ nhựa) thường bị tính theo kg thể tích.

Kg thể tích = (Dài × Rộng × Cao cm) ÷ 6.000
Ví dụ KG thực tế KG thể tích KG tính cước
Hộp 30×30×40cm, nặng 3kg 3 kg 6 kg 6 kg — tính thể tích
Hộp 20×15×10cm, nặng 5kg 5 kg 0,5 kg 5 kg — tính thực tế
Thùng 60×40×40cm, nặng 12kg 12 kg 16 kg 16 kg — tính thể tích

Chọn tuyến đường phù hợp

🚛 Đường bộ
  • Nhanh 3–7 ngày
  • Cân bằng giá và tốc độ
  • Linh hoạt với nhiều loại hàng
  • Tần suất xuất hàng cao
  • Cao điểm lễ/Tết có thể chậm 1–2 ngày
  • Không phù hợp hàng siêu nặng >1 tấn
Phù hợp nhất: Đa số đơn cá nhân & SMB — thời trang, mỹ phẩm, gia dụng, điện tử nhỏ
🚢 Đường biển
  • Giá rẻ nhất trong 4 tuyến
  • Phù hợp hàng nặng, container lớn
  • An toàn cho hàng cồng kềnh
  • Chậm nhất 10–20 ngày
  • Phụ thuộc lịch tàu cố định
  • Không phù hợp hàng gấp
Phù hợp nhất: Lô hàng sỉ lớn, container FCL/LCL, nguyên liệu sản xuất, nội thất
🚂 Đường sắt
  • Ổn định lịch trình 7–12 ngày
  • Giá giữa đường bộ và biển
  • Phù hợp hàng trung bình
  • Ít điểm đến hơn đường bộ
  • Không phù hợp hàng fragile nếu không đóng kiện kỹ
Phù hợp nhất: Hàng sỉ vừa, phụ tùng cơ khí, hàng không quá gấp nhưng cần ổn định
✈️ Hàng không
  • Nhanh nhất 1–3 ngày
  • An toàn, ít va đập
  • Theo dõi được từng chuyến bay
  • Giá cao nhất
  • Hạn chế hàng pin lithium và chất lỏng
  • Giới hạn kích thước kiện
Phù hợp nhất: Hàng gấp, hàng giá trị cao, mẫu thử, linh kiện điện tử nhỏ, mỹ phẩm cao cấp

Các khoản phụ phí có thể phát sinh

Loại phụ phí Cơ sở tính Mức từ Khi nào áp dụng
Đóng kiện gỗ Theo kích thước kiện Từ 150.000đ/kiện nhỏ Hàng fragile, máy móc, gốm sứ, kính
Bảo hiểm hàng hoá 0,3–1% giá trị khai báo Tối thiểu 30.000đ Đơn hàng giá trị > 5 triệu đồng
Phí lưu kho TQ Sau 7 ngày miễn phí 5.000đ/kg/ngày Khách chưa xác nhận xuất sau 7 ngày
COD thu hộ % giá trị thu hộ 1–2% Thu tiền mặt từ người nhận tại VN
Hàng nhạy cảm Theo thoả thuận Liên hệ báo giá Pin lithium, từ tính, chất lỏng, mỹ phẩm đặc biệt
Khai báo hải quan phức tạp Theo từng lô Liên hệ Hàng cần C/O, kiểm dịch, giấy phép nhập khẩu

Cước theo loại hàng hóa

Loại hàng Mức cước Ghi chú
Hàng thường Giá cơ bản Quần áo, phụ kiện, đồ chơi, gia dụng thông thường
Hàng nhạy cảm +15–30% Mỹ phẩm, thực phẩm chức năng, dược liệu, nước hoa
Hàng có pin +25–50% Điện thoại, laptop, đồ điện tử có pin lithium
Hàng oversize Báo giá riêng Quá khổ > 150cm hoặc > 50kg/kiện đơn lẻ
Hàng cồng kềnh nhẹ Tính kg thể tích Nệm, gối, hàng xốp, đồ bằng foam

Tính cước cụ thể theo đơn hàng mẫu

Quần áo nữ — 5kg Hộp 40×30×20cm, đường bộ Lạng Sơn
Kg thể tích
4 kg
Kg tính cước
5 kg (thực tế)
Đơn giá
15.000đ/kg
Tổng cước
75.000đ
Phụ tùng xe máy — 50kg Nhiều hộp, tổng 50kg thực, đường bộ
Kg thực tế
50 kg
Kg tính cước
50 kg
Đơn giá
10.000đ/kg
Tổng cước
500.000đ
Máy CNC — 250kg (pallet) Pallet 120×100×80cm, đường biển
Kg thực tế
250 kg
Đóng kiện gỗ
~800.000đ
Cước biển
6.500đ/kg
Tổng ước tính
~2.425.000đ
Gốm sứ fragile — 12kg Hộp 50×50×40cm, đường bộ + đóng gỗ
Kg thể tích
16,7 kg
Kg tính cước
16,7 kg (thể tích)
Cước + đóng gỗ
~15.000đ/kg + 200.000đ
Tổng ước tính
~450.000đ

Câu hỏi thường gặp về giá cước

Giá cước đã bao gồm VAT chưa?

Giá niêm yết chưa bao gồm VAT. Doanh nghiệp cần xuất hóa đơn VAT vui lòng thông báo khi đặt hàng để được xuất hoá đơn đúng quy định.

Bao lâu sau khi gửi yêu cầu sẽ có giá chính xác?

Trong vòng 15 phút trong giờ hành chính (8h–18h). Ngoài giờ, phản hồi trước 8h sáng hôm sau.

Thanh toán bằng phương thức nào?

Chuyển khoản ngân hàng VND. Chúng tôi xuất biên lai xác nhận ngay sau khi nhận tiền.

Có chiết khấu cho khách hàng thường xuyên không?

Có. Khách hàng xuất hàng đều đặn từ 2 tấn/tháng trở lên được hưởng giá ưu đãi riêng. Liên hệ để thoả thuận hợp đồng dài hạn.

Khi nào nên chọn hàng không thay vì đường bộ?

Khi cần hàng trong 1–3 ngày (gấp), hoặc hàng giá trị cao cần giảm thiểu rủi ro va đập. Không nên dùng hàng không cho hàng nặng và không gấp — chi phí rất cao.

Hàng bị giữ ở hải quan thì xử lý thế nào?

Chúng tôi có đội hải quan giàu kinh nghiệm hỗ trợ giải quyết. Phí phát sinh do hải quan giữ (nếu do khai báo sai) sẽ do khách chịu; nếu do lỗi vận chuyển chúng tôi chịu trách nhiệm.

Cần báo giá chính xác?

Giá thực tế phụ thuộc vào loại hàng, khối lượng và thời điểm. Gọi hotline để được tư vấn ngay.