Bảng giá
Giá cước vận chuyển hiện hành
| Tuyến đường | Phương thức | Cước/kg | Thời gian | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Quảng Châu → Hà Nội (50–100kg) | Quảng Châu → Hà Nội (50–100kg) | 17.500đ/kg | 5 – 8 ngày | Tuyến chủ lực — phù hợp hàng thường, mỹ phẩm, thời trang |
| Quảng Châu → TP.HCM (50–100kg) | Quảng Châu → TP.HCM (50–100kg) | 22.500đ/kg | 7 – 10 ngày | Phù hợp khách miền Nam, gom hàng qua kho TP.HCM |
| Bằng Tường → Hà Nội (100–500kg) | Bằng Tường → Hà Nội (100–500kg) | 12.000đ/kg | 3 – 5 ngày | Tuyến biên giới gần — nhanh, phù hợp hàng nặng |
| Bằng Tường → TP.HCM (500–1000kg) | Bằng Tường → TP.HCM (500–1000kg) | 12.000đ/kg | 5 – 7 ngày | Hàng nặng ghép cont, giá tốt |
Cơ cấu giá thành
Cơ cấu giá thành đơn order chính ngạch
Tổng giá thành = Tiền hàng + Chi phí xử lý hàng hoá + Thuế VAT Chi phí xử lý hàng hoá = Phí mua hàng + Phí vận chuyển nội địa TQ (nếu có) + Phí vận chuyển quốc tế TQ – VN + Phí gia tăng + Phí khác + Phí ship nội địa VN.
Phí mua hàng
Phí mua hàng — Bán hàng order chính ngạch (thông thường)
Phí dịch vụ để mua hàng hộ và phí xử lý thông quan hàng hoá (làm tờ khai, làm CO, …).
| Giá trị tiền hàng | Phí dịch vụ | Số mục tối đa được khai |
|---|---|---|
| 0 – 2 triệu | 109.000 VNĐ | Tối đa 1 mục khai hàng (hoá đơn) |
| 2 – 5 triệu | 3,5% | Tối đa 1 mục khai hàng (hoá đơn) |
| 5 – 10 triệu | 2,5% | Tối đa 2 mục khai hàng (hoá đơn) |
| 10 – 40 triệu | 2,2% | Tối đa 3 mục khai hàng (hoá đơn) |
| > 40 triệu | 1,8% | Tối đa 5 mục khai hàng (hoá đơn) |
Lưu ý: Từ các mục hàng hoá tiếp theo cộng thêm 89.000 VNĐ/mục. 1 đơn hàng tối đa 10 mục khai. Phí tối thiểu 109.000đ/đơn.
Ký gửi chính ngạch
Phí uỷ thác XNK (Ký gửi chính ngạch)
Áp dụng với đơn hàng khách hàng tự đặt mua tại Trung Quốc, Long Giang chỉ làm dịch vụ uỷ thác xuất nhập khẩu.
| Giá trị tiền hàng | Phí dịch vụ | Số mục tối đa được khai |
|---|---|---|
| 0 – 2 triệu | 139.000 VNĐ | Tối đa 1 mục khai hàng |
| 2 – 5 triệu | 4,5% | Tối đa 1 mục khai hàng |
| 5 – 10 triệu | 3,5% | Tối đa 2 mục khai hàng |
| 10 – 40 triệu | 2,5% | Tối đa 3 mục khai hàng |
| > 40 triệu | 2,0% | Tối đa 5 mục khai hàng |
Lưu ý: Từ các mục hàng hoá tiếp theo cộng thêm 109.000 VNĐ/mục. 1 đơn hàng tối đa 10 mục khai.
Vận chuyển Order
Bảng giá vận chuyển TQ → VN (đơn Order chính ngạch)
Chi phí logistics từ Kho Trung Quốc → Kho Việt Nam. Cân tính tiền = số lớn hơn giữa cân nặng thực và cân nặng quy đổi (Dài × Rộng × Cao ÷ 6.000).
Kho Quảng Châu
| Mốc cân tính tiền | Hà Nội (VNĐ/kg) | TP.HCM (VNĐ/kg) |
|---|---|---|
| < 50 kg | 19.500 | 26.000 |
| 50 – < 100 kg | 17.500 | 22.500 |
| 100 – < 300 kg | 13.000 | 18.000 |
| 300 – < 1500 kg | 11.000 | 16.000 |
| 1500 – 2000 kg | 9.000 | 14.000 |
| > 2000 kg | Thương lượng | Thương lượng |
Kho Bằng Tường
| Mốc cân tính tiền | Hà Nội (VNĐ/kg) | TP.HCM (VNĐ/kg) |
|---|---|---|
| 100 – < 500 kg | 12.000 | 17.000 |
| 500 – 1000 kg | 8.000 | 12.000 |
| > 1000 kg | Thương lượng | Thương lượng |
Cân quy đổi: Dài × Rộng × Cao ÷ 6.000. Cân tính tiền = cân lớn hơn giữa cân thực tế và cân quy đổi.
Vận chuyển Ký gửi
Bảng giá vận chuyển TQ → VN (đơn Ký gửi)
Áp dụng với đơn ký gửi (không qua mua hộ).
Kho Quảng Châu
| Mốc cân tính tiền | Hà Nội (VNĐ/kg) | TP.HCM (VNĐ/kg) |
|---|---|---|
| < 50 kg | 24.000 | 29.000 |
| 50 – < 100 kg | 22.000 | 27.000 |
| 100 – < 300 kg | 13.000 | 18.000 |
| 300 – < 1500 kg | 11.000 | 16.000 |
| 1500 – < 2000 kg | 9.000 | 14.000 |
| ≥ 2000 kg | Thương lượng | Thương lượng |
Kho Bằng Tường
| Mốc cân tính tiền | Hà Nội (VNĐ/kg) | TP.HCM (VNĐ/kg) |
|---|---|---|
| 300 – < 1000 kg | 12.000 | 17.000 |
| 1000 – < 1500 kg | 8.000 | 12.000 |
| ≥ 1500 kg | Thương lượng | Thương lượng |
Đóng kiện gỗ
Phí đóng kiện gỗ & chống sốc
Đảm bảo an toàn cho hàng dễ vỡ, dễ biến dạng hoặc giá trị cao. Mức phí tính theo thể tích hàng hoá.
| Dịch vụ | Kg đầu tiên | Kg tiếp theo |
|---|---|---|
| Phí đóng gỗ | 20 NDT | 0,8 NDT/kg |
| Phí chống sốc | 3 NDT | 0,6 NDT/kg |
| Phí chống sốc x3 | 10 NDT | 0,8 NDT/kg |
Phí kiểm đếm
Bảng phí kiểm hàng theo sản phẩm
Dịch vụ kiểm tra sản phẩm tại kho Trung Quốc — đảm bảo số lượng & chủng loại khớp đơn đặt hàng.
| Số lượng SP/đơn | Mức phí (nghìn/sp) | Phí phụ kiện (giá < 10 tệ) |
|---|---|---|
| 1 – 2 sp | 7.000 | 2.000 |
| 3 – 10 sp | 5.000 | 1.500 |
| 11 – 100 sp | 3.000 | 1.000 |
| 101 – 500 sp | 2.000 | 1.000 |
| > 500 sp | 1.500 | 700 |
Đơn vị: nghìn VNĐ/sp. Cột phụ kiện áp dụng với SP giá < 10 tệ.
Hạng VIP
Hạng VIP & quyền lợi khách hàng
Áp dụng tự động theo lịch sử giao dịch — chiết khấu phí mua hàng, cước vận chuyển và quyền lợi kiểm đếm.
| Hạng VIP | Chiết khấu phí mua hàng | Chiết khấu cước cân nặng | Kiểm đếm số lượng | Kiểm đếm hình ảnh | Kiểm đếm chuyên sâu | Tỉ lệ cọc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| VIP 0 | 0% | 0% | Free | 0% | 0% | 75% |
| VIP 1 | 7% | 3% | Free | 10% | 10% | 70% |
| VIP 2 | 15% | 5% | Free | 15% | 15% | 65% |
| V.VIP | 17% | 10% | Free | Free | Free | 60% |
| S.VIP | 20% | 12% | Free | Free | Free | 60% |
Chỉ kiểm đếm số lượng với đơn < 50 sp. Đơn lớn kiểm đếm theo kiện. Số lượng dùng để khai quan hàng hoá.
Cam kết
Cam kết thời gian hàng về
Nếu hàng về chậm hơn cam kết, Long Giang sẽ hoàn lại theo mức bên dưới.
| Xuất kho TQ → Kho Hà Nội | Xuất kho TQ → Kho HCM | Mức hoàn |
|---|---|---|
| > 13 ngày (từ ngày thứ 14) | > 18 ngày (từ ngày thứ 19) | 30% Phí dịch vụ |
| > 15 ngày (từ ngày thứ 16) | > 20 ngày (từ ngày thứ 21) | 50% Phí dịch vụ |
| > 20 ngày (từ ngày thứ 21) | > 25 ngày (từ ngày thứ 26) | 100% Phí dịch vụ |
| > 30 ngày (từ ngày thứ 31) | > 35 ngày (từ ngày thứ 36) | 100% các loại phí (Thuế không phải là phí) |
| > 45 ngày | > 45 ngày | Hoàn cọc |
Thuế & phí khác
Thuế & các loại phí khác
Áp dụng với hầu hết hàng nhập khẩu, thường 8 – 10% trên giá trị hàng khai báo. Khách thanh toán VAT theo hoá đơn VAT công ty xuất dựa trên đơn hàng đã order.
Khoản nộp ngân sách Nhà nước khi đưa hàng từ nước ngoài vào VN. Mức thuế thay đổi/miễn tuỳ chính sách với từng loại hàng.
Chi phí cho quá trình kiểm tra, lấy mẫu, phân tích mẫu… liên quan kiểm tra chất lượng hàng hoá.
Có thể phát sinh thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường, thuế tự vệ, thuế chống bán phá giá… tuỳ loại hàng.
Để biết chính xác mức thuế, quý khách tham khảo Biểu thuế nhập khẩu hoặc liên hệ Long Giang để được tư vấn chi tiết.
Hàng nguyên container: giao tận nơi. Hàng lẻ/ghép cont: nhận tại kho Hà Nội/TP.HCM hoặc tự book đơn vị giao hàng.
Miễn phí lưu kho 7 ngày kể từ khi hàng về kho. Sau 7 ngày, tính phí lưu kho theo quy định.
Cách tính cước
Cước được tính theo trọng lượng nào?
Cước vận chuyển được tính theo giá trị LỚN HƠN giữa kg thực tế và kg thể tích. Hàng "nhẹ mà cồng kềnh" (nệm, xốp, đồ nhựa) thường bị tính theo kg thể tích.
Kg thể tích = (Dài × Rộng × Cao cm) ÷ 6.000 | Ví dụ | KG thực tế | KG thể tích | KG tính cước |
|---|---|---|---|
| Hộp 30×30×40cm, nặng 3kg | 3 kg | 6 kg | 6 kg — tính thể tích |
| Hộp 20×15×10cm, nặng 5kg | 5 kg | 0,5 kg | 5 kg — tính thực tế |
| Thùng 60×40×40cm, nặng 12kg | 12 kg | 16 kg | 16 kg — tính thể tích |
So sánh tuyến đường
Chọn tuyến đường phù hợp
- Nhanh 3–7 ngày
- Cân bằng giá và tốc độ
- Linh hoạt với nhiều loại hàng
- Tần suất xuất hàng cao
- Cao điểm lễ/Tết có thể chậm 1–2 ngày
- Không phù hợp hàng siêu nặng >1 tấn
- Giá rẻ nhất trong 4 tuyến
- Phù hợp hàng nặng, container lớn
- An toàn cho hàng cồng kềnh
- Chậm nhất 10–20 ngày
- Phụ thuộc lịch tàu cố định
- Không phù hợp hàng gấp
- Ổn định lịch trình 7–12 ngày
- Giá giữa đường bộ và biển
- Phù hợp hàng trung bình
- Ít điểm đến hơn đường bộ
- Không phù hợp hàng fragile nếu không đóng kiện kỹ
- Nhanh nhất 1–3 ngày
- An toàn, ít va đập
- Theo dõi được từng chuyến bay
- Giá cao nhất
- Hạn chế hàng pin lithium và chất lỏng
- Giới hạn kích thước kiện
Phụ phí
Các khoản phụ phí có thể phát sinh
| Loại phụ phí | Cơ sở tính | Mức từ | Khi nào áp dụng |
|---|---|---|---|
| Đóng kiện gỗ | Theo kích thước kiện | Từ 150.000đ/kiện nhỏ | Hàng fragile, máy móc, gốm sứ, kính |
| Bảo hiểm hàng hoá | 0,3–1% giá trị khai báo | Tối thiểu 30.000đ | Đơn hàng giá trị > 5 triệu đồng |
| Phí lưu kho TQ | Sau 7 ngày miễn phí | 5.000đ/kg/ngày | Khách chưa xác nhận xuất sau 7 ngày |
| COD thu hộ | % giá trị thu hộ | 1–2% | Thu tiền mặt từ người nhận tại VN |
| Hàng nhạy cảm | Theo thoả thuận | Liên hệ báo giá | Pin lithium, từ tính, chất lỏng, mỹ phẩm đặc biệt |
| Khai báo hải quan phức tạp | Theo từng lô | Liên hệ | Hàng cần C/O, kiểm dịch, giấy phép nhập khẩu |
Loại hàng
Cước theo loại hàng hóa
| Loại hàng | Mức cước | Ghi chú |
|---|---|---|
| Hàng thường | Giá cơ bản | Quần áo, phụ kiện, đồ chơi, gia dụng thông thường |
| Hàng nhạy cảm | +15–30% | Mỹ phẩm, thực phẩm chức năng, dược liệu, nước hoa |
| Hàng có pin | +25–50% | Điện thoại, laptop, đồ điện tử có pin lithium |
| Hàng oversize | Báo giá riêng | Quá khổ > 150cm hoặc > 50kg/kiện đơn lẻ |
| Hàng cồng kềnh nhẹ | Tính kg thể tích | Nệm, gối, hàng xốp, đồ bằng foam |
Ví dụ thực tế
Tính cước cụ thể theo đơn hàng mẫu
- Kg thể tích
- 4 kg
- Kg tính cước
- 5 kg (thực tế)
- Đơn giá
- 15.000đ/kg
- Tổng cước
- 75.000đ
- Kg thực tế
- 50 kg
- Kg tính cước
- 50 kg
- Đơn giá
- 10.000đ/kg
- Tổng cước
- 500.000đ
- Kg thực tế
- 250 kg
- Đóng kiện gỗ
- ~800.000đ
- Cước biển
- 6.500đ/kg
- Tổng ước tính
- ~2.425.000đ
- Kg thể tích
- 16,7 kg
- Kg tính cước
- 16,7 kg (thể tích)
- Cước + đóng gỗ
- ~15.000đ/kg + 200.000đ
- Tổng ước tính
- ~450.000đ
FAQ
Câu hỏi thường gặp về giá cước
Giá cước đã bao gồm VAT chưa?
Giá niêm yết chưa bao gồm VAT. Doanh nghiệp cần xuất hóa đơn VAT vui lòng thông báo khi đặt hàng để được xuất hoá đơn đúng quy định.
Bao lâu sau khi gửi yêu cầu sẽ có giá chính xác?
Trong vòng 15 phút trong giờ hành chính (8h–18h). Ngoài giờ, phản hồi trước 8h sáng hôm sau.
Thanh toán bằng phương thức nào?
Chuyển khoản ngân hàng VND. Chúng tôi xuất biên lai xác nhận ngay sau khi nhận tiền.
Có chiết khấu cho khách hàng thường xuyên không?
Có. Khách hàng xuất hàng đều đặn từ 2 tấn/tháng trở lên được hưởng giá ưu đãi riêng. Liên hệ để thoả thuận hợp đồng dài hạn.
Khi nào nên chọn hàng không thay vì đường bộ?
Khi cần hàng trong 1–3 ngày (gấp), hoặc hàng giá trị cao cần giảm thiểu rủi ro va đập. Không nên dùng hàng không cho hàng nặng và không gấp — chi phí rất cao.
Hàng bị giữ ở hải quan thì xử lý thế nào?
Chúng tôi có đội hải quan giàu kinh nghiệm hỗ trợ giải quyết. Phí phát sinh do hải quan giữ (nếu do khai báo sai) sẽ do khách chịu; nếu do lỗi vận chuyển chúng tôi chịu trách nhiệm.
Dịch vụ
Khám phá thêm các dịch vụ của chúng tôi
Cần báo giá chính xác?
Giá thực tế phụ thuộc vào loại hàng, khối lượng và thời điểm. Gọi hotline để được tư vấn ngay.